đặc sai
Định nghĩa
- Động từ (cổ, ít dùng):
- Cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt: "đặc sai" chỉ hành động phái một người đi thực hiện một công việc hoặc sứ mệnh quan trọng, khác thường, do cấp trên hoặc chính quyền giao phó.
- Giao phó trọng trách riêng: Trong ngữ cảnh xưa, "đặc sai" mang hàm ý ủy thác một nhiệm vụ đặc thù, không nằm trong chức trách thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua phái sứ thần đi làm nhiệm vụ đặc biệt ở nước ngoài.)
- (Quan tổng trấn giao nhiệm vụ riêng cho một đội quân xuất sắc đi dẹp loạn.)
- (Triều đình cử người đi làm công việc đặc biệt để xem xét lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đặc sai điều tra": phái người đi làm nhiệm vụ điều tra bí mật hoặc quan trọng.
- Cơ quan mật thám đặc sai một điệp viên điều tra âm mưu phản loạn. (Cơ quan mật thám cử một điệp viên làm nhiệm vụ điều tra đặc biệt.)
- "đặc sai lâm thời": cử người đi làm nhiệm vụ tạm thời, không chính thức.
- Chính phủ đặc sai lâm thời một phái đoàn đến vùng thiên tai. (Chính phủ tạm thời cử một phái đoàn đến vùng thiên tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Sai (động từ): cử người đi làm việc.
- Sai người đi mua đồ. (Cử người đi mua đồ.)
- Đặc phái (động từ): cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt (từ Hán-Việt, đồng nghĩa với "đặc sai").
- Ông ấy được đặc phái đi công tác nước ngoài. (Ông ấy được cử đi làm nhiệm vụ đặc biệt ở nước ngoài.)
- Đặc mệnh (danh từ): mệnh lệnh đặc biệt (thường dùng trong văn chương cổ).
- Nhà vua ban đặc mệnh cho tướng quân. (Nhà vua ban mệnh lệnh đặc biệt cho tướng quân.)
Từ đồng nghĩa
- Phái: cử người đi làm việc (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Ủy thác: giao phó công việc cho người khác thay mặt mình.
- Sai bảo: sai khiến người khác làm việc (thường mang sắc thái thân mật hoặc thấp hơn).
Thành ngữ liên quan
- Đặc sai trọng trách: được giao nhiệm vụ đặc biệt và quan trọng.
- Ông ấy được đặc sai trọng trách giám sát dự án quốc gia. (Ông ấy được giao nhiệm vụ đặc biệt và quan trọng.)